Điều Kiện Ngoại Ngữ Để Đi Du Học: Cần Đạt Trình Độ Nào Theo Từng Quốc Gia?

Điều Kiện Ngoại Ngữ Để Đi Du Học: Cần Đạt Trình Độ Nào Theo Từng Quốc Gia?

Ngày đăng: 30/10/2026 03:19 PM

    Khi tìm hiểu về du học, nhiều phụ huynh và học sinh thường quan tâm đến học phí, hồ sơ, điều kiện tài chính và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp. Tuy nhiên, có một yếu tố quan trọng không thể bỏ qua: điều kiện ngoại ngữ để đi du học.

    Ngoại ngữ không chỉ là tiêu chí để trường học xem xét hồ sơ đầu vào mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp thu kiến thức, giao tiếp, sinh hoạt và hòa nhập với môi trường quốc tế.

    Vậy muốn đi du học cần đạt trình độ ngoại ngữ nào? Có bắt buộc phải có IELTS không? Nếu chọn Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc hoặc Đài Loan thì cần chứng chỉ gì?

    Câu trả lời là không có một mức ngoại ngữ chung cho tất cả chương trình du học. Yêu cầu cụ thể phụ thuộc vào quốc gia, trường tiếp nhận, bậc học, ngành học và ngôn ngữ giảng dạy.

    Với vai trò là người sáng lập Ngoại Ngữ Du Học Việt Âu, tôi cho rằng học viên nên xác định quốc gia và chương trình muốn theo học trước khi bắt đầu luyện thi chứng chỉ. Khi biết chính xác mục tiêu, bạn sẽ tránh được việc học sai ngôn ngữ, chọn nhầm chứng chỉ hoặc mất thời gian theo đuổi một mức điểm không phù hợp với hồ sơ của mình.

    1. Điều kiện ngoại ngữ để đi du học các nước sử dụng tiếng Anh

    Nếu lựa chọn Mỹ, Anh, Úc, Canada hoặc New Zealand, tiếng Anh thường là ngôn ngữ giảng dạy chính. Vì vậy, học sinh quốc tế cần chứng minh khả năng sử dụng tiếng Anh thông qua chứng chỉ được trường hoặc chương trình chấp nhận.

    Một số chứng chỉ tiếng Anh phổ biến gồm:

    • IELTS Academic.

    • TOEFL iBT.

    • PTE Academic.

    • Duolingo English Test (DET), nếu trường chấp nhận.

    1.1. Du học bậc trung học phổ thông

    Ở bậc trung học, yêu cầu tiếng Anh có thể linh hoạt hơn so với đại học. Một số trường có thể yêu cầu học sinh cung cấp chứng chỉ tiếng Anh, trong khi những trường khác tổ chức bài kiểm tra đầu vào hoặc chương trình tiếng Anh bổ trợ.

    Mức IELTS tham khảo thường nằm trong khoảng 4.5 – 5.5. Tuy nhiên, đây không phải điều kiện cố định cho tất cả trường.

    Ngoài chứng chỉ, trường có thể xem xét:

    • Học lực và kết quả học tập ở Việt Nam.

    • Khả năng giao tiếp tiếng Anh cơ bản.

    • Kết quả bài kiểm tra tiếng Anh đầu vào.

    • Khả năng theo học chương trình bổ trợ ngôn ngữ.

    1.2. Du học bậc dự bị đại học và cao đẳng

    Đối với chương trình dự bị đại học hoặc cao đẳng, học sinh thường cần khả năng tiếng Anh tốt hơn để có thể tiếp cận bài giảng và tài liệu học tập.

    Mức tham khảo:

    • IELTS: khoảng 5.5 – 6.0.

    • TOEFL iBT: khoảng 61 trở lên ở một số chương trình.

    • PTE Academic: theo mức điểm tương đương do trường quy định.

    Một số trường yêu cầu điểm tối thiểu cho từng kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Vì vậy, thí sinh không nên chỉ quan tâm đến điểm tổng mà cần kiểm tra cả yêu cầu thành phần.

    1.3. Du học bậc đại học

    Với chương trình cử nhân giảng dạy bằng tiếng Anh, yêu cầu ngoại ngữ thường cao hơn vì sinh viên phải đọc tài liệu chuyên ngành, viết bài luận, thuyết trình và tham gia thảo luận học thuật.

    Mức tham khảo phổ biến:

    • IELTS Academic: khoảng 6.0 – 6.5.

    • TOEFL iBT: khoảng 80 trở lên ở một số trường.

    • PTE Academic: theo yêu cầu riêng của cơ sở đào tạo.

    Một số ngành như y khoa, điều dưỡng, giáo dục hoặc luật có thể đặt ra yêu cầu ngôn ngữ cao hơn, tùy quốc gia và trường học.

    1.4. Du học thạc sĩ và tiến sĩ

    Ở bậc sau đại học, người học cần sử dụng tiếng Anh để nghiên cứu, đọc tài liệu chuyên sâu, viết báo cáo và trao đổi học thuật.

    Mức IELTS tham khảo thường từ 6.5 – 7.0+, trong khi TOEFL iBT có thể từ khoảng 80 – 90+ tùy chương trình.

    Đặc biệt, các ngành nghiên cứu, khoa học sức khỏe, luật hoặc những chương trình có yêu cầu giao tiếp chuyên môn cao có thể đòi hỏi mức ngoại ngữ cao hơn.

    Bảng tổng hợp mức tiếng Anh tham khảo theo bậc học

    Bậc học IELTS tham khảo Lưu ý
    Trung học phổ thông 4.5 – 5.5 Có thể được kiểm tra đầu vào
    Dự bị đại học 5.5 – 6.0 Tùy chương trình
    Cao đẳng 5.5 – 6.0 Có thể yêu cầu điểm từng kỹ năng
    Đại học 6.0 – 6.5 Một số ngành yêu cầu cao hơn
    Thạc sĩ, tiến sĩ 6.5 – 7.0+ Phụ thuộc ngành và trường

    Lưu ý: Đây là khoảng điểm tham khảo, không phải tiêu chuẩn tuyển sinh thống nhất. Hãy kiểm tra trực tiếp yêu cầu của trường và chương trình dự định đăng ký.

    2. Điều kiện ngoại ngữ để đi du học Hàn Quốc

    Hàn Quốc là điểm đến được nhiều học sinh Việt Nam quan tâm nhờ hệ thống giáo dục đa dạng và nhiều chương trình đào tạo dành cho sinh viên quốc tế.

    Tùy mục tiêu học tập, người học có thể cần tiếng Hàn hoặc tiếng Anh.

    2.1. Du học tiếng Hàn – Visa D-4-1

    Với chương trình học tiếng Hàn tại trường đại học, sinh viên thường chưa cần trình độ tiếng Hàn cao như chương trình chuyên ngành.

    Tuy nhiên, điều kiện đầu vào có thể khác nhau giữa các trường. Một số trường xét hồ sơ học tập và các tiêu chí tuyển sinh riêng; một số chương trình có thể yêu cầu chứng minh năng lực tiếng Hàn.

    Người học nên chuẩn bị:

    • Kiến thức tiếng Hàn giao tiếp cơ bản.

    • Khả năng đọc, viết Hangul.

    • Từ vựng và ngữ pháp nền tảng.

    • Hồ sơ học tập đáp ứng yêu cầu của trường.

    2.2. Du học đại học và sau đại học – Visa D-2

    Nếu đăng ký chương trình chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Hàn, sinh viên thường cần chứng minh năng lực tiếng Hàn bằng chứng chỉ TOPIK.

    Mức tham khảo:

    • TOPIK 3: có thể đáp ứng yêu cầu đầu vào của một số chương trình.

    • TOPIK 4: thường là mức có lợi thế hơn đối với nhiều chương trình chuyên ngành.

    • TOPIK 5 – 6: có thể cần thiết đối với một số ngành hoặc chương trình có yêu cầu cao.

    Nếu đăng ký chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh, trường có thể yêu cầu IELTS, TOEFL hoặc chứng chỉ tương đương.

    Điều quan trọng: Không nên mặc định rằng mọi trường Hàn Quốc đều yêu cầu TOPIK 3 hoặc TOPIK 4. Yêu cầu còn phụ thuộc ngành học, trường và chính sách tuyển sinh từng kỳ.

    3. Điều kiện ngoại ngữ để đi du học Nhật Bản

    Khi lựa chọn Nhật Bản, người học cần xác định rõ mình muốn học tiếng Nhật, học trường chuyên môn, cao đẳng hay đại học.

    Tiếng Nhật là yếu tố quan trọng vì phần lớn chương trình đào tạo và hoạt động sinh hoạt thường ngày sử dụng ngôn ngữ này.

    3.1. Du học trường tiếng Nhật

    Với chương trình học tiếng tại Nhật Bản, người học thường cần có kiến thức tiếng Nhật nền tảng trước khi nhập học.

    Một số hồ sơ có thể được yêu cầu chứng minh đã học tiếng Nhật trong một khoảng thời gian nhất định hoặc có chứng chỉ năng lực phù hợp.

    JLPT N5 là cấp độ cơ bản thường được nhắc đến khi bắt đầu chuẩn bị hồ sơ. Ngoài ra, tùy trường và hồ sơ, có thể có những hình thức chứng minh năng lực khác.

    3.2. Du học cao đẳng và đại học tại Nhật Bản

    Nếu muốn học chuyên ngành bằng tiếng Nhật, người học cần trình độ cao hơn để theo kịp bài giảng và tài liệu.

    Các mức tham khảo:

    • JLPT N3: nền tảng trung cấp, có thể phù hợp với một số lộ trình chuẩn bị.

    • JLPT N2: thường là mục tiêu quan trọng đối với nhiều chương trình chuyên ngành.

    • JLPT N1: có lợi thế đối với các ngành học hoặc môi trường đòi hỏi năng lực tiếng Nhật cao.

    Một số trường còn xét kết quả EJU, phỏng vấn, bài thi riêng và điều kiện học thuật khác.

    Vì vậy, nếu có định hướng học cao đẳng hoặc đại học tại Nhật, học viên nên xây dựng lộ trình tiếng Nhật ngay từ sớm thay vì chỉ tập trung đạt chứng chỉ tối thiểu.

    4. Điều kiện ngoại ngữ để đi du học Trung Quốc và Đài Loan

    Trung Quốc và Đài Loan có nhiều chương trình đào tạo sử dụng tiếng Trung. Tùy trường và ngôn ngữ giảng dạy, người học có thể cần chứng minh năng lực tiếng Trung bằng chứng chỉ HSK hoặc TOCFL.

    4.1. Du học Trung Quốc

    HSK là chứng chỉ đánh giá năng lực tiếng Trung phổ biến đối với người học tiếng Trung như ngoại ngữ.

    Mức yêu cầu tham khảo:

    • HSK 3: có thể phù hợp với một số chương trình hoặc lộ trình học tiếng.

    • HSK 4: thường được sử dụng làm mức tham khảo cho một số chương trình đại học.

    • HSK 5 trở lên: có thể được yêu cầu ở các chương trình có yêu cầu tiếng Trung cao hơn.

    Mỗi trường và ngành học có thể đặt ra điều kiện riêng. Một số chương trình đào tạo bằng tiếng Anh có thể yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh thay vì HSK.

    4.2. Du học Đài Loan

    Đối với chương trình học bằng tiếng Trung tại Đài Loan, người học có thể cần chứng minh năng lực qua TOCFL. Một số trường hoặc chương trình có thể chấp nhận chứng chỉ HSK tùy chính sách tuyển sinh.

    Ngoài ra, Đài Loan có các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh. Nếu lựa chọn những chương trình này, sinh viên cần đáp ứng yêu cầu tiếng Anh của trường.

    Do đó, trước khi đăng ký, bạn cần xác định:

    • Chương trình học bằng tiếng Trung hay tiếng Anh.

    • Trường chấp nhận HSK, TOCFL hay chứng chỉ nào khác.

    • Cấp độ ngoại ngữ tối thiểu.

    • Có được tham gia khóa tiếng trước khi học chuyên ngành hay không.

    5. Điều kiện ngoại ngữ để đi du học Đức

    Đức là một trong những quốc gia được nhiều bạn trẻ Việt Nam lựa chọn khi tìm hiểu về du học đại học và du học nghề.

    Tuy nhiên, điều kiện ngoại ngữ tại Đức cần được xem xét theo từng lộ trình. Không nên áp dụng một mức tiếng Đức cho tất cả chương trình.

    5.1. Du học đại học tại Đức

    Đối với chương trình đào tạo bằng tiếng Đức, sinh viên quốc tế thường phải chứng minh năng lực ngôn ngữ thông qua các chứng chỉ được trường chấp nhận, chẳng hạn:

    • Goethe-Zertifikat.

    • TestDaF.

    • DSH.

    • telc, nếu chương trình tiếp nhận chấp nhận.

    Mức năng lực thường được quan tâm là B2 đến C1, tùy trường, ngành và chương trình học. Một số lộ trình dự bị hoặc chương trình đặc thù có thể có điều kiện khác.

    Nếu đăng ký chương trình đại học giảng dạy bằng tiếng Anh, người học cần đáp ứng yêu cầu tiếng Anh của trường.

    5.2. Du học nghề tại Đức

    Đối với chương trình du học nghề, tiếng Đức là một trong những yếu tố quan trọng nhất.

    Người học cần có khả năng:

    • Giao tiếp với giáo viên, đồng nghiệp và người hướng dẫn.

    • Hiểu nội dung đào tạo lý thuyết.

    • Tiếp nhận hướng dẫn trong môi trường thực hành.

    • Trao đổi với khách hàng, bệnh nhân hoặc người sử dụng dịch vụ tùy ngành nghề.

    Mức B1 hoặc B2 thường được nhắc đến trong các lộ trình du học nghề, nhưng yêu cầu chính xác phụ thuộc ngành, doanh nghiệp tiếp nhận, trường đào tạo và quy định liên quan.

    Một số chương trình có thể yêu cầu B2 ngay từ đầu; một số lộ trình có điều kiện khác hoặc có giai đoạn học tiếng trước khi nhập học.

    5.3. Nên học tiếng Đức đến trình độ nào trước khi đi?

    Nếu có kế hoạch du học Đức, tôi khuyên người học không nên chỉ đặt mục tiêu đạt chứng chỉ để hoàn thiện hồ sơ.

    Hãy xem tiếng Đức là công cụ để học tập, làm việc và tự chăm sóc bản thân khi sinh sống tại Đức.

    Bạn có thể tham khảo lộ trình:

    Trình độ Mục tiêu học tập
    A1 Làm quen với phát âm, từ vựng và giao tiếp cơ bản
    A2 Giao tiếp trong những tình huống quen thuộc
    B1 Diễn đạt ý kiến, xử lý nhiều tình huống thường ngày
    B2 Giao tiếp độc lập tốt hơn trong học tập và môi trường chuyên môn
    C1 Sử dụng tiếng Đức ở mức nâng cao trong học thuật hoặc công việc

    Đối với từng chương trình cụ thể, hãy xác minh cấp độ cần đạt và loại chứng chỉ được chấp nhận trước khi lên kế hoạch thi.

    6. Chưa đủ điều kiện ngoại ngữ có đi du học được không?

    Đây là câu hỏi mà nhiều học sinh và phụ huynh thường đặt ra khi bắt đầu tìm hiểu du học.

    Câu trả lời là: Chưa có chứng chỉ ngoại ngữ hoặc chưa đạt mức yêu cầu không đồng nghĩa với việc bạn không thể đi du học. Tuy nhiên, bạn cần lựa chọn chương trình có lộ trình phù hợp và đáp ứng đầy đủ điều kiện tuyển sinh, hồ sơ cũng như quy định visa.

    Một số hướng có thể tìm hiểu:

    6.1. Đăng ký khóa học ngoại ngữ trước chương trình chính

    Một số trường có khóa dự bị tiếng Anh, tiếng Đức, tiếng Nhật, tiếng Hàn hoặc tiếng Trung dành cho sinh viên quốc tế.

    Sau khi hoàn thành khóa học và đạt điều kiện chuyển tiếp, người học có thể tiếp tục chương trình chính nếu đáp ứng yêu cầu của trường.

    6.2. Chọn chương trình có điều kiện ngoại ngữ phù hợp

    Không phải chương trình nào cũng yêu cầu cùng một mức ngoại ngữ. Có thể tồn tại sự khác biệt giữa các trường, ngành học và hệ đào tạo.

    Thay vì chọn trường chỉ vì yêu cầu ngoại ngữ thấp, bạn nên cân nhắc thêm chất lượng đào tạo, chi phí, điều kiện chuyển tiếp và cơ hội học tập lâu dài.

    6.3. Học ngoại ngữ tại Việt Nam trước khi xuất cảnh

    Đây là phương án giúp người học chủ động hơn trong việc chuẩn bị kiến thức và ngân sách.

    Khi đã có nền tảng ngoại ngữ tại Việt Nam, bạn sẽ thuận lợi hơn trong việc:

    • Hoàn thiện điều kiện đầu vào.

    • Tham gia phỏng vấn với trường hoặc đơn vị tiếp nhận.

    • Chuẩn bị hồ sơ theo yêu cầu.

    • Làm quen với môi trường giao tiếp quốc tế.

    • Hạn chế bỡ ngỡ khi bắt đầu cuộc sống ở nước ngoài.

    Tuy nhiên, khóa học ngoại ngữ tại Việt Nam không tự động thay thế chứng chỉ hoặc điều kiện chính thức nếu trường và chương trình yêu cầu.

    7. Làm thế nào để biết mình cần học ngoại ngữ đến trình độ nào?

    Từ góc nhìn của người sáng lập Việt Âu, tôi luôn cho rằng việc học ngoại ngữ cần bắt đầu bằng một mục tiêu rõ ràng.

    Nếu học viên chưa xác định quốc gia, ngành học hoặc chương trình dự định đăng ký, việc chọn chứng chỉ ngay từ đầu có thể dẫn đến lãng phí thời gian và chi phí.

    Tôi khuyến nghị người học thực hiện theo 5 bước:

    Bước 1: Xác định quốc gia muốn du học

    Bạn muốn đến Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan hay một quốc gia sử dụng tiếng Anh?

    Mỗi quốc gia có ngôn ngữ và hệ thống chứng chỉ riêng.

    Bước 2: Xác định chương trình học

    Bạn muốn học tiếng, học nghề, học cao đẳng, đại học hay sau đại học?

    Cùng một quốc gia nhưng yêu cầu ngoại ngữ của từng chương trình có thể khác nhau.

    Bước 3: Kiểm tra yêu cầu của trường tiếp nhận

    Hãy tìm thông tin tuyển sinh chính thức để xác định:

    • Loại chứng chỉ được chấp nhận.

    • Cấp độ hoặc điểm số tối thiểu.

    • Yêu cầu điểm từng kỹ năng.

    • Thời hạn hiệu lực chứng chỉ.

    • Điều kiện bổ sung nếu chưa đủ ngoại ngữ.

    Bước 4: Kiểm tra trình độ hiện tại

    Người học nên làm bài kiểm tra đầu vào hoặc đánh giá năng lực thực tế để xác định khoảng cách giữa trình độ hiện tại và mục tiêu cần đạt.

    Bước 5: Xây dựng lộ trình học

    Sau khi xác định được trình độ hiện tại, bạn có thể chia mục tiêu thành từng giai đoạn, theo dõi tiến độ và chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ phù hợp.

    8. Học ngoại ngữ du học tại Ngoại Ngữ Du Học Việt Âu

    Tại Ngoại Ngữ Du Học Việt Âu, chúng tôi hiểu rằng mỗi học viên có một xuất phát điểm và mục tiêu khác nhau.

    Có bạn muốn học tiếng Đức để theo đuổi chương trình du học nghề. Có bạn lựa chọn tiếng Nhật, tiếng Hàn hoặc tiếng Trung để tiếp cận môi trường học tập tại châu Á. Cũng có những bạn cần củng cố tiếng Anh để chuẩn bị cho chương trình đào tạo quốc tế.

    Vì vậy, định hướng học tập cần dựa trên mục tiêu thực tế của từng người, thay vì áp dụng một lộ trình chung cho tất cả.

    Khi tìm hiểu chương trình tại Việt Âu, học viên có thể trao đổi về:

    • Quốc gia và chương trình du học dự kiến.

    • Trình độ ngoại ngữ hiện tại.

    • Chứng chỉ cần chuẩn bị.

    • Thời gian dự kiến hoàn thành mục tiêu.

    • Lộ trình học phù hợp với năng lực và kế hoạch cá nhân.

    Chúng tôi mong muốn đồng hành cùng người học từ giai đoạn xây dựng nền tảng ngoại ngữ đến quá trình chuẩn bị cho kế hoạch học tập quốc tế.

    Đừng đợi đến khi hoàn thiện hồ sơ mới bắt đầu học ngoại ngữ. Hãy chuẩn bị sớm để có thêm thời gian rèn luyện và lựa chọn chương trình phù hợp.

    Nếu bạn đang tìm hiểu điều kiện ngoại ngữ để đi du học, hãy liên hệ Ngoại Ngữ Du Học Việt Âu để được tư vấn lộ trình theo quốc gia và mục tiêu học tập của mình.

    9. Câu hỏi thường gặp về điều kiện ngoại ngữ để đi du học

    9.1. Đi du học có bắt buộc phải có IELTS không?

    Không. IELTS chủ yếu được sử dụng để chứng minh năng lực tiếng Anh. Nếu học tại Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc bằng ngôn ngữ bản địa, bạn có thể cần chứng chỉ tiếng Đức, tiếng Nhật, tiếng Hàn hoặc tiếng Trung tương ứng.

    9.2. Không có IELTS có đi du học được không?

    Có thể. Một số trường có chương trình dự bị tiếng Anh, khóa pathway hoặc bài kiểm tra đầu vào riêng. Tuy nhiên, bạn phải kiểm tra điều kiện cụ thể của trường và chương trình đăng ký.

    9.3. Du học Đức cần tiếng Đức trình độ nào?

    Tùy chương trình. Du học đại học bằng tiếng Đức thường yêu cầu trình độ B2 đến C1 hoặc chứng chỉ tương đương được trường chấp nhận. Với du học nghề, B1 hoặc B2 thường được nhắc đến, nhưng mức chính thức phụ thuộc ngành và đơn vị tiếp nhận.

    9.4. Du học Nhật Bản cần JLPT bao nhiêu?

    Với chương trình học tiếng, người học có thể cần nền tảng tiếng Nhật và đáp ứng điều kiện tuyển sinh riêng của trường. Với chương trình chuyên ngành bằng tiếng Nhật, JLPT N2 thường là mục tiêu tham khảo quan trọng; một số trường có yêu cầu khác hoặc xét thêm EJU.

    9.5. Du học Hàn Quốc cần TOPIK mấy?

    Với chương trình chuyên ngành bằng tiếng Hàn, TOPIK 3 hoặc cao hơn thường được sử dụng làm mức tham khảo. Nhiều chương trình có thể yêu cầu TOPIK 4 hoặc mức khác. Chương trình tiếng và chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh có điều kiện riêng.

    9.6. Chứng chỉ ngoại ngữ có thời hạn bao lâu?

    Thời hạn công nhận phụ thuộc vào loại chứng chỉ, trường và chương trình tuyển sinh. Chẳng hạn, IELTS và TOEFL thường được các đơn vị tiếp nhận xem xét trong khoảng thời gian hiệu lực nhất định, phổ biến là hai năm. Với các chứng chỉ khác, cần kiểm tra quy định của đơn vị cấp và trường tiếp nhận.

    9.7. Nên học ngoại ngữ trước hay làm hồ sơ du học trước?

    Bạn nên tìm hiểu điều kiện tuyển sinh và hồ sơ song song với việc học ngoại ngữ. Khi đã xác định được chương trình, hãy ưu tiên xây dựng lộ trình học để đạt yêu cầu trước thời điểm trường cần chứng minh năng lực.

    Kết luận

    Điều kiện ngoại ngữ để đi du học không giống nhau giữa các quốc gia và chương trình đào tạo. Nếu du học bằng tiếng Anh, bạn có thể cần IELTS, TOEFL, PTE hoặc chứng chỉ được trường chấp nhận. Nếu lựa chọn Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc hoặc Đài Loan, bạn cần tìm hiểu chứng chỉ và cấp độ ngôn ngữ tương ứng.

    Điều quan trọng nhất không phải là học thật nhiều chứng chỉ, mà là học đúng ngôn ngữ, đạt đúng trình độ và chuẩn bị đúng thời điểm.

    Ngoại Ngữ Du Học Việt Âu tin rằng một lộ trình ngoại ngữ phù hợp sẽ giúp người học chủ động hơn trên hành trình chinh phục mục tiêu học tập quốc tế.